Home Ngon mỗi ngày Phép tịnh tiến món ăn thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ...

Phép tịnh tiến món ăn thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

4
0
Rate this post

Gần đây có khách phản ánh lại là món ăn của chúng ta quá mặn đấy.

Customers complained our food is too salty

OpenSubtitles2018. v3

Trứng tráng, paella và tapas của Tây Ban Nha là những món ăn nổi tiếng thế giới.

Spanish omelets, paella, and tapas are renowned the world over .

jw2019

Các món ăn chế biến bao gồm hoe, sannakji, và maeuntang.

Prepared dishes include hoe, sannakji, and maeuntang.

WikiMatrix

Danh sách món ăn Ấn Độ ^ Mazumdar, Arunima (ngày 11 tháng 4 năm 2015).

List of Indian dishes Mazumdar, Arunima (April 11, 2015).

WikiMatrix

Các món ăn truyền thống gồm ssambap, bulgogi, sinseollo, kim chi, bibimbap và gujeolpan.

Traditional dishes include ssambap, bulgogi, sinseollo, kimchi, bibimbap, and gujeolpan.

WikiMatrix

Món ăn vặt hấp dẫn này đã cho họ thêm sức để tiếp tục chuyến đi.

The delicious snack gave them fresh energy to continue their tour.

jw2019

Khi Harriet chuẩn bị một món ăn, thì đó là một công trình tuyệt tác.

When Harriet prepares a meal, it’s a masterpiece.

LDS

Kem tỏi là một món ăn trong thực đơn của The Stinking Rose.

Garlic ice cream is a food item on The Stinking Rose’s food menu.

WikiMatrix

Trong nấu ăn, các bạn cần nguyên liệu ngon để làm ra được các món ăn ngon.

In cooking, you need good ingredients to cook good food.

ted2019

Món ăn tới rồi đây!

Room service.

OpenSubtitles2018. v3

Đừng sợ phải làm một hai món ăn – cái bếp là bạn của cả bạn và anh ta.

Don’t be afraid to make a meal or two the kitchen is both your and his friend.

Literature

Một trong những món ăn tôi thích được gọi là ravtoto.

One of the things I like is called ravtoto.

LDS

Cả hai món ăn sáng?

Both breakfasts?

OpenSubtitles2018. v3

Mỗi món ăn trong bữa osechi đều có ý nghĩa đặc biệt để đón chào năm mới.

The dishes that make up osechi each have a special meaning celebrating the New Year.

WikiMatrix

Chúng tôi ngồi lên giường và gần như ngốn ngấu các món ăn.

We sat on the bed and all but devoured the food.

Literature

Một món ăn nổi tiếng từ vùng Andes của Peru là pachamanca.

A famous dish from the Peruvian Andes is pachamanca.

WikiMatrix

Mohinga là món ăn sáng truyền thống và là món ăn quốc gia của Myanmar.

Mohinga is the traditional breakfast dish and is Myanmar’s national dish.

WikiMatrix

Đây là món ăn ưa thích của bạn.

It’s your favorite dish.

QED

Thanh tra Hewitt có vẻ như đang cố nuốt một món ăn không chịu trôi xuống dạ dày.

Inspector Hewitt seemed to be trying to swallow something that wouldn’t go down.

Literature

Chúng tôi coi nó như món tráng miệng—ngon và ngọt nhưng không phải là món ăn chính.

We likened it to the dessert at the end of a meal —sweet but not the main course.

jw2019

Nó chỉ đơn giản là một món ăn.

It’s a very simple kind of food.

ted2019

Hơn cả việc để nó tươi ngon, để làm món ăn tuyệt nhất,

Other than being fresh, to make great food,

OpenSubtitles2018. v3

Nó giống như việc cố gắng cải thiện các món ăn tại một nhà hàng bốc mùi vậy.

That’s like trying to improve the food in a restaurant that stinks.

QED

Thế nên, nếu bạn muốn làm quen một món ăn mới, hãy thử khi thật đói.

Therefore, if you would like to acquire a taste for something new, try it when you are truly hungry.

jw2019

Cả funge và moamba de galinha đều được coi là món ăn quốc gia.

Both funge and moamba de galinha have been considered the national dish.

WikiMatrix

Previous articleHôm nay ăn gì với 124 thực đơn dễ làm, ngon miệng
Next article»quán ăn«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here